|
Lesson 1: Hello!
Bài 1: Xin chào!
I.
Conversations
II.
Grammar
III.
Practice
IV.
Reading Comprehension
V.
Exercises
I. HỘI THOẠI (CONVERSATIONS)

1. Gặp gỡ trên đường (Meeting people
in the street)
a. Hải Ðăng gặp cô giáo (Hai Dang meets
his woman-lecturer)
H Chào cô ạ!
Good afternoon, madam!
W Chào anh!
Good afternoon!
H Cô có khỏe không ạ?
How are you?
W Cảm ơn anh. Tôi bình thường.
I am fine. Thank you.
Còn anh, anh có khỏe không?
And you, how are you?
H Cảm ơn cô. Em vẫn khỏe.
I am well. Thank you.
b) Hợp gặp thầy giáo (Hop meets his
man-teacher)
H Chào thầy ạ!
Good morning, sir!
M Chào anh!
Good morning!
H Thầy có khỏe không ạ?
How are you?
M Cảm ơn anh. Tôi vẫn khỏe.
I am well. Thank you.
Còn anh, anh có khỏe không?
And you, how are you?
H Cảm ơn thầy. Em cũng khỏe.
I am well, too. Thank you.
c) Bà Nhung gặp ông Dũng (Mrs. Nhung meets
Mr. Dung)
N Chào ông ạ!
Good afternoon, sir!
D Chào bà!
Good afternoon, madam!
N Ông có khỏe không?
How are you?
D Cảm ơn bà. Tôi bình thường.
I am fine. Thank you.
Còn bà, bà có khỏe không?
And you, how are you?
N Cảm ơn ông. Tôi cũng bình thường ạ.
I am fine, too. Thank you.
d) Hương gặp bà Trung (Miss Huong meets Mrs.
Trung)
H Chào bà ạ!
Good morning, madam!
T Chào cô!
Good morning, young lady!
H Bà có khỏe không ạ?
How are you?
T Cảm ơn cô. Tôi bình thường.
I am fine. Thank you.
Còn cô, cô có khỏe không?
And you, how are you?
H Cảm ơn bà. Cháu vẫn khỏe.
I am well. Thank you.
e) Việt Anh gặp Việt Hải (Viet Anh meets
Viet Hai)
H Chào Việt Anh! Cậu khỏe không?
Hello Viet Anh! How are you?
A Chào Việt Hải! Cảm ơn, tàm tạm vậy.
Hello Viet Hai! So so, thanks.
Còn cậu, khỏe không?
And you, how are you?
H Mấy hôm nay tớ hơi mệt.
For some recent days, I am rather tired.
Tạm biệt nhé!
Bye!
A Tạm biệt!
Bye!
2. Gặp gỡ tại buổi tiệc mừng nhà mới
(Meeting people at a new house party)
Hoa Ô, chào Mai!
Oh, good evening,
Mai!
Mai Chào Hoa!
Good evening, Hoa!
Mình xin giới
thiệu: Ðây là anh Hải.
May I introduce
Mr. Hai to you?
Anh ấy là kiến
trúc sư.
He is an
architect.
Hải Chào chị!
How do you do?
Hoa
Chào anh!
How do you do?
Rất vui được
gặp anh.
Very nice to meet
you.
Tôi là Hoa. Tôi
là giảng viên.
I am Hoa. I am a
lecturer.
À,
Mai. Cậu có biết ông Phan Văn không?
Mai. Do you know
Mr.Phan Van?
MAI Ồ,
không. Ông ấy làm nghề gì?
Oh, no. What's his job?
Hoa Ông ấy là nhà báo.
He is a
journalist.
Kia, ông ấy đang
đến đấy.
There, he is
coming.
3. Gặp gỡ ở cơ quan (Meeting people at
the office)
Minh chào những người (cả nam lẫn nữ) ở
trong phòng
(Minh greets men and women in the room)
M Chào các anh, các chị!
Good morning!
N Chào anh!
Good morning!
M Các anh, các chị có khỏe không?
How are you?
N Cảm ơn anh. Chúng tôi bình thường.
We are fine. Thank you.
Còn anh, gia đình thế nào?
And you, how is your family?
M Cảm ơn các anh, các chị. Gia đình tôi vẫn khỏe.
Everybody is fine. Thank you.
II. NGỮ PHÁP (GRAMMAR)
1. Usage of some personal pronouns
(Cách dùng một số đại từ nhân xưng)
* Ông (you, sir, Mr.)
and Ông ấy (he, that old man) used to call old men (about
or over 50 years old)[Ông, Ông ấy được dùng để gọi những
người đàn ông khoảng từ 50 tuổi trở lên].
* Bà (you, Madam,
Mrs.) and Bà ấy (she, that old woman) used for old women
(about or over 45 years old) [Bà, Bà ấy được dùng gọi những
phụ nữ khoảng trên 45 tuổi].
* Anh (you, sir) and Anh
ấy (he, that young man) used for young men [Anh, Anh ấy
dùng gọi những nam giới trẻ].
* Chị (you, Mrs.,
Miss) and Chị ấy (she, that young woman) used for young
women [Chị, Chị ấy được dùng để gọi những phụ nữ trẻ].
* Cô (you, Miss) and Cô
ấy (she, that young girl) used for very young women, young girl [Cô,
Cô ấy dùng để gọi những cô gái trẻ].
* Cậu (you)- Tớ
(I): Cordinal addressing between two young person of the same age. (Cậu
- Tớ: Cách xưng hô thân mật giữa hai người trẻ cùng tuổi).
* Cụ (you, sir, Mr.)
used to call very old people (Cụ - Từ dùng gọi các cụ già).
* Cháu (I) used when
a young person speak to an old person (Cháu- được người trẻ
dùng để xưng với người già).
* Em (I) used when a
student speak to a lecturer (Em- được dùng khi sinh viên xưng
với giáo viên).
2. When you want to greet somebody, you
use the word Chào and one personal pronoun which is
suitable for the context such as ông, bà, anh, chị, cụ, thầy,... (Khi
bạn muốn chào một người nào đó, bạn dùng từ Chào và
một đại từ nhân xưng thích hợp với hoàn cảnh). Examples:
Chào ông!
Good morning, sir!
Chào bà! Good
morning, madam!
Chào cô! Good
afternoon, young lady!
Chào can be used at
any time (morning, afternoon, evening, night) [Từ Chào có thể dùng
bất kỳ lúc nào (sáng, chiều, tối, đêm)].
Some sentences is often used when
greeting sombody (Một số câu thường được sử dụng khi chào hỏi)
Ông (bà, anh, chị...) có khỏe không? How are
you?
Các cụ thế nào? How
about your parent?
Công việc thế nào? How are you getting on?
Các cháu thế nào? How about your children?
Cuộc sống ra sao? How's life?
Mọi việc thế nào? How are things?
Some
the answers (Một số câu trả lời)
Mọi người đều khỏe.
Everybody is well.
ỔN CẢ.
Quite all right.
Tôi bình thường
I am fine.
Không đến nỗi tồi.
Not so badly.
Không có vấn đề gì. No
problem.
3. Các - The word which expresses
the plural number
(Các - Từ biểu thị số nhiều). Examples:
Singular number (Số ít) Plural
number (Số nhiều)
Ông (you, sir)
Các ông (you, sirs)
Anh ấy (he, that young man) Các
anh ấy (they, those young men)
Sinh viên (student)
Các sinh viên (students)
4. A- The word used at the end of a sentence to
indicate respect.
(ạ - từ đặt ở cuối câu để biểu thị sự kính
trọng).
5. To ask about one's career, you use the pattern (Ðể
hỏi về nghề nghiệp của một người nào đó, bạn dùng công thức):
Subject + làm nghề gì?
Ông làm nghề gì? What's your
job?
Tôi là bác sĩ.
I am a doctor.
6. Way of saying good-bye (Cách chào tạm biệt)
Tạm biệt ông (bà..) or
Chào ông (bà...) Good-bye, sir
(madam...).
Hẹn gặp lại.
See again.
Hẹn gặp lại ông (bà..) See you again.
III. THỰC HÀNH (PRACTICE)
1. Complete the following conversations
(Hoàn thành các đoạn hội thoại sau)
a)
A Chào ông! Good
morning, sir!
B ............. Good
morning, madam!
A ............. How
are you?
B Cảm ơn bà. Tôi khỏe. I am well. Thank you.
...............
And you, how are you?
A Cảm ơn ông .............. I
am fine. Thank you.
b)
C Chào anh! Good afternoon!
D Chào chị! Good
afternoon!
C ............... How are
you?
D Cảm ơn chị. Tôi khỏe... I am fine. Thank you.
..............................How is your
family?
C Cảm ơn anh...........Everyone is fine. Thank you.
2. Model (Mẫu):
Chào ông! Ông có
khỏe không?
Good morning, sir! How are you?
* Replace the word ông by the
words bà, anh, chị, cụ, thầy.
(Thay từ Ông bằng các từ bà , anh, chị, cụ, thầy)
3. Model (Mẫu):
Bà
làm nghề gì? What's your job?
* Replace the word Bà
by the following words to make new questions.
(Thay từ Bà bằng các từ sau
để tạo ra những câu hỏi mới).
Ông
you (for old man)
Anh
you (for young man)
Chị
you (for young woman)
Ông ấy
he, that old man
Bà ấy she,
that old woman
Ông Mai Mr. Mai
Bà Trâm Mrs. Tram
Cô Thanh Miss Thanh
4. Model (Mẫu):
Anh làm nghề gì? What's your
job?
Tôi là giảng viên. I am a lecturer.
* Make sentences with the following words.
(Hãy tạo câu với các từ sau)
giáo sư
professor ca sĩ
singer
giáo viên teacher
họa sĩ painter
luật sư lawyer
nhạc sĩ
musician
giám đốc director
nha sĩ dentist
phi công pilot
bác sĩ doctor
thư ký secretary
quản đốc manager
nhà văn writer
công an policeman
công nhân worker
y tá nurse
IV. ÐỌC HIỂU (READING
comprehension)
Nghề nghiệp (Occupations)
Tôi là sinh viên. Ðây là anh Hùng.
Anh ấy cũng là sinh viên. Chúng tôi đều là sinh viên. Chúng tôi
học tiếng Việt và tiếng Anh.
Ðây là ông Phú. Ông ấy là kỹ sư.
Còn kia là chị Cam. Chị ấy là y tá. Chị Cam làm việc ở bệnh viện
đa khoa.
Ðây là bà Loan. Bà ấy là bác sĩ.
Bà ấy cũng làm việc ở bệnh viện đa khoa.
Từ ngữ (Vocabulary)
tôi
là
sinh viên
đây
anh ấy
cũng
chúng tôi
chúng tôi đều
học
tiếng Việt
tiếng Anh
ông ấy
kỹ sư
còn
kia
chị ấy
y tá
làm việc
bệnh viện
đa khoa
bác sĩ
|
i
am, is
student
this
he
also, too
we [not including listener(s)]
all of us
study, learn
Vietnamese
English
he
engineer
and
that
she
nurse
work
hospital
general
doctor |
V. BÀI TẬP (EXERCISES)
1. How to greet? (Chào thế nào?)
a) Meeting a very old man, how do you greet him?
(Khi gặp một cụ già, bạn chào thế nào?)
b) Meeting a young man, how do you greet him?
(Khi gặp một nam giới trẻ, bạn chào thế nào?)
c) Meeting a woman of about 50, how do you greet
her?
(Khi gặp một phụ nữ khoảng 50 tuổi, bạn chào thế nào?)
d) Meeting a man-teacher, how do you greet him?
(Khi gặp thầy giáo, bạn chào thế nào?)
e) Meeting a woman-teacher, how do you greet her?
(Khi gặp cô giáo, bạn chào thế nào?)
f) Meeting a young woman, how do you greet her?
(Khi gặp một phụ nữ trẻ, bạn chào thế nào?)
g) Meeting two young men, how do you greet them?
(Khi gặp hai nam giới trẻ, bạn chào thế nào?)
h) Meeting some young women, how do you greet
them?
(Khi gặp một vài phụ nữ trẻ, bạn chào thế nào?)
i) Meeting three men of about 55, how do you greet
them?
(Khi gặp ba nam giới khoảng 55 tuổi, bạn chào thế nào?)
k) Meeting four women of about 55, how do you
greet them?
(Khi gặp bốn phụ nữ khoảng 55 tuổi, bạn chào thế nào?)
2. Translate the following sentences into
English.
(Dịch các câu sau ra tiếng Anh)
a) Chào ông! Ông có khỏe không?
b) Cảm ơn bà. Tôi vẫn khỏe.
c) Gia đình bà thế nào?
d) Cảm ơn ông. Gia đình tôi bình thường.
e) Ðây là ông Cầm.
f) Ông ấy là bác sĩ.
g) Kia là bà Xoan.
h) Bà ấy là luật sư.
I) CÒN KIA LÀ CÔ ÁNH.
k) Cô ấy là y tá.
l) Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
3. Translate the following sentences into
Vietnamese.
(Dịch các câu sau sang tiếng Việt)
a) May I introduce Mr. Long to you?
b) He is a lecturer.
c) That is Mrs. Hoan.
d) She is a dentist.
e) And this is Miss Linh.
f) Miss Linh is a nurse.
g) She works at the hospital.
h) Good evening, madam! How are you?
i) I am well. And you, how is your family?
k) Everybody is fine. Thank you.
4. Complete the conversation below (Hoàn thành
đoạn hội thoại sau)
M Chào anh! Anh...................................?
N Cảm ơn chị. Tôi.....................................
Còn chị, chị...........................................
M Cảm ơn anh. Tôi hơi.............................
Gia đình anh.........................................
N Cảm ơn chị. Gia đình...............vẫn khỏe.
* Giải
đáp bài tập (key to the exercises)
|